
Hạt cây
Hạt Brazil
Brazil nut · Bertholletia excelsa
Hạt to nhất trong nhóm, nổi tiếng vì lượng selen rất cao: chỉ 6 hạt đã có khoảng 540 µg, vượt mức tối đa an toàn mỗi ngày. Ăn 1–2 hạt là đủ.
- kcal
- 185
- protein
- 4 g
- chất xơ
- 2,1 g
- chất béo
- 18,8 g
Một khẩu phần: 1 hạt ≈ 5 g (28 g ≈ 6 hạt)
Một khẩu phần trông thế nào?
1 hạt ≈ 5 g (28 g ≈ 6 hạt)
Mỗi chấm là một hạt.
Ăn thế nào?
- Ăn 1–2 hạt
- Trộn hạt hỗn hợp
Trong một khẩu phần hạt Brazil có gì?
Thanh là phần trăm nhu cầu một ngày. Thanh đậm là điểm mạnh.
Hợp với
- Ăn 1–2 hạt xen kẽ trong hạt hỗn hợp
Cần lưu ý
- 6 hạt đã vượt mức selen tối đa 400 µg/ngày (NIH)
- Không ăn cả nắm như hạt khác
- Dị ứng hạt cây: không dùng
Nguồn số liệu: USDA FoodData Central #170569; selen tối đa: NIH ODS; % nhu cầu ngày: FDA
So với các loại khác trong Thế giới hạt
Protein trong 28 g, 19 loại có số liệu.
- Hạt gai dầu 8,8 g
- Hạt bí 8,5 g
- Hạt dưa 7,9 g
- Hạt lạc 7,2 g
- Hạt hạnh nhân 5,9 g
- Hạt hướng dương 5,8 g
- Hạt dẻ cười 5,6 g
- Hạt điều 5,1 g
- Hạt lanh 5,1 g
- Hạt mè 5 g
- Hạt chia 4,6 g
- Hạt óc chó 4,3 g
- Hạt sen 4,3 g
- Hạt phỉ 4,2 g
- Hạt Brazil 4 g
- Hạt thông 3,8 g
- Hạt hồ đào 2,6 g
- Hạt mắc ca 2,2 g
- Hạt dẻ 1,3 g
Các mục khác trong Thế giới hạt
Xem tất cảTất cả bài về hạt Brazil
Chưa có bài về hạt Brazil.






















