Hạt dẻ cười

Hạt cây

Hạt dẻ cười

Pistachio · Pistacia vera

Hạt xanh vàng, thường bán còn vỏ hé miệng. Một khẩu phần 28 g khoảng 49 hạt, dưới 160 kcal, giàu vitamin B6 và đồng.

kcal
157
protein
5,6 g
chất xơ
3 g
chất béo
12,7 g

Một khẩu phần: 28 g ≈ 49 hạt đã tách vỏ

  • Hạng 5/16 về chất xơ

Một khẩu phần trông thế nào?

28 g ≈ 49 hạt đã tách vỏ

Mỗi chấm là một hạt.

Ăn thế nào?

  • Ăn trực tiếp
  • Rắc salad
  • Kem, bánh
  • Pesto

Trong một khẩu phần hạt dẻ cười có gì?

Thanh là phần trăm nhu cầu một ngày. Thanh đậm là điểm mạnh.

  • protein 5,6 g · 11%
  • chất xơ 3 g · 11%
  • đồng 0,36 mg · 40%
  • vitamin B6 0,48 mg · 28%
  • vitamin B1 0,24 mg · 20%
  • mangan 0,34 mg · 15%

Hợp với

  • Bữa phụ: một khẩu phần dưới 160 kcal
  • Người cần thêm vitamin B6 từ thực phẩm
  • Người ăn chay cần thêm đạm thực vật

Cần lưu ý

  • Dị ứng hạt cây: không dùng
  • Loại rang muối nhiều natri: ưu tiên loại không muối
  • Nhiều năng lượng: ăn theo khẩu phần

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central #170184; % nhu cầu ngày: FDA

Bạn đang muốn biết điều gì?

So với các loại khác trong Thế giới hạt

Protein trong 28 g, 19 loại có số liệu.

  1. Hạt gai dầu 8,8 g
  2. Hạt bí 8,5 g
  3. Hạt dưa 7,9 g
  4. Hạt lạc 7,2 g
  5. Hạt hạnh nhân 5,9 g
  6. Hạt hướng dương 5,8 g
  7. Hạt dẻ cười 5,6 g
  8. Hạt điều 5,1 g
  9. Hạt lanh 5,1 g
  10. Hạt mè 5 g
  11. Hạt chia 4,6 g
  12. Hạt óc chó 4,3 g
  13. Hạt sen 4,3 g
  14. Hạt phỉ 4,2 g
  15. Hạt Brazil 4 g
  16. Hạt thông 3,8 g
  17. Hạt hồ đào 2,6 g
  18. Hạt mắc ca 2,2 g
  19. Hạt dẻ 1,3 g

Các mục khác trong Thế giới hạt

Xem tất cả

Tất cả bài về hạt dẻ cười

15 bài, mới nhất trước.